舞踊 (ぶよう) — múa, vũ đạo, khiêu vũ

よう múa
Tần suất #7835 2 ký tự 漢語 kango noun

buyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • múa
  • vũ đạo
  • khiêu vũ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.