満たす (みたす) — làm đầy, thỏa mãn, đáp ứng
mitasu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 満たす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm đầy
- thỏa mãn
- đáp ứng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いれものが いっぱいに なるまで 入れる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
最初の衆議院選挙で投票できたのは、年齢や納税などの条件を満たした男性でした。
Saisho no shuugiinsenkyo de touhyou dekita no wa, nenrei ya nouzei nado no jouken o mitashita dansei deshita.
Those eligible to vote in the first House of Representatives election were men who met conditions including age and tax payments.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 だれのための新しい国か
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
満たす みたす |
満たします みたします |
| Present negative |
満たさない みたさない |
満たしません みたしません |
| Past |
満たした みたした |
満たしました みたしました |
| Past negative |
満たさなかった みたさなかった |
満たしませんでした みたしませんでした |
| Te-form |
満たして みたして |
満たしまして みたしまして |
| Potential |
満たせる みたせる |
満たせます みたせます |
| Potential negative |
満たせない みたせない |
満たせません みたせません |