Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

満たす (みたす) — làm đầy, thỏa mãn, đáp ứng

満みたす làm đầy
Tần suất #2155 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) transitive

mitasu

みたす
Pitch みたす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 満たす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm đầy
  • thỏa mãn
  • đáp ứng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いれものが いっぱいに なるまで 入(い)れる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

満たす

みたす

満たします

みたします

Present negative

満たさない

みたさない

満たしません

みたしません

Past

満たした

みたした

満たしました

みたしました

Past negative

満たさなかった

みたさなかった

満たしませんでした

みたしませんでした

Te-form

満たして

みたして

満たしまして

みたしまして

Potential

満たせる

みたせる

満たせます

みたせます

Potential negative

満たせない

みたせない

満たせません

みたせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.