満たす (みたす) — làm đầy, thỏa mãn, đáp ứng

たす làm đầy
Tần suất #2155 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

mitasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm đầy
  • thỏa mãn
  • đáp ứng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.