Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

おかげ (おかげ) — grace (of God), benevolence (of Buddha), blessing

おかげ grace (of God)
Tần suất #1888 Lớp 3 3 ký tự noun

okage

おかげ
Post

Ghi nhớ おかげ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • grace (of God)
  • benevolence (of Buddha)
  • blessing

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かみさまや ほかの 人(ひと)から もらう、ありがたい たすけ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.