おかげ (おかげ) — grace (of God), benevolence (of Buddha), blessing
おかげ
grace (of God)
Ghi nhớ おかげ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- grace (of God)
- benevolence (of Buddha)
- blessing
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かみさまや ほかの 人から もらう、ありがたい たすけ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).