Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

会見 (かいけん) — họp báo, hội kiến, phỏng vấn

会かい見けん họp báo
Tần suất #1887 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaiken

かいけん
Pitch かいけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 会見

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • họp báo
  • hội kiến
  • phỏng vấn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おおぜいの 人(ひと)の まえで、だいじな ことを はなす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

会見する

かいけんする

会見します

かいけんします

Present negative

会見しない

かいけんしない

会見しません

かいけんしません

Past

会見した

かいけんした

会見しました

かいけんしました

Past negative

会見しなかった

かいけんしなかった

会見しませんでした

かいけんしませんでした

Te-form

会見して

かいけんして

会見しまして

かいけんしまして

Potential

会見できる

かいけんできる

会見できます

かいけんできます

Potential negative

会見できない

かいけんできない

会見できません

かいけんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.