会見 (かいけん) — họp báo, hội kiến, phỏng vấn

かいけん họp báo
Tần suất #1887 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaiken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • họp báo
  • hội kiến
  • phỏng vấn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.