Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

おく (おく) — to put, to place

おく to put
Tần suất #268 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

oku

おく
Post

Ghi nhớ おく

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to put
  • to place

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを ある ところに のせて、うごかさない ように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

おく

おきます

Present negative

おかない

おきません

Past

おいた

おきました

Past negative

おかなかった

おきませんでした

Te-form

おいて

おきまして

Potential

おける

おけます

Potential negative

おけない

おけません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.