おく (おく) — to put, to place
おく
to put
Ghi nhớ おく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to put
- to place
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを ある ところに のせて、うごかさない ように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
おく |
おきます |
| Present negative |
おかない |
おきません |
| Past |
おいた |
おきました |
| Past negative |
おかなかった |
おきませんでした |
| Te-form |
おいて |
おきまして |
| Potential |
おける |
おけます |
| Potential negative |
おけない |
おけません |