経験 (けいけん) — kinh nghiệm, trải nghiệm
経験
kinh nghiệm
Tần suất #269
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
future
keiken
けいけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいけん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 経験
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kinh nghiệm
- trải nghiệm
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 自分で じっさいに やって みる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
経験する けいけんする |
経験します けいけんします |
| Present negative |
経験しない けいけんしない |
経験しません けいけんしません |
| Past |
経験した けいけんした |
経験しました けいけんしました |
| Past negative |
経験しなかった けいけんしなかった |
経験しませんでした けいけんしませんでした |
| Te-form |
経験して けいけんして |
経験しまして けいけんしまして |
| Potential |
経験できる けいけんできる |
経験できます けいけんできます |
| Potential negative |
経験できない けいけんできない |
経験できません けいけんできません |