経験 (けいけん) — kinh nghiệm, trải nghiệm

けいけん kinh nghiệm
Tần suất #269 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb future

keiken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kinh nghiệm
  • trải nghiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.