Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

経験 (けいけん) — kinh nghiệm, trải nghiệm

経けい験けん kinh nghiệm
Tần suất #269 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive future

keiken

けいけん
Pitch けいけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 経験

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kinh nghiệm
  • trải nghiệm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 自分(じぶん)で じっさいに やって みる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

経験する

けいけんする

経験します

けいけんします

Present negative

経験しない

けいけんしない

経験しません

けいけんしません

Past

経験した

けいけんした

経験しました

けいけんしました

Past negative

経験しなかった

けいけんしなかった

経験しませんでした

けいけんしませんでした

Te-form

経験して

けいけんして

経験しまして

けいけんしまして

Potential

経験できる

けいけんできる

経験できます

けいけんできます

Potential negative

経験できない

けいけんできない

経験できません

けいけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.