Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

お姉さん (おねえさん) — young lady (vocative), miss (referring to a waitress, etc.; usu. お姐さん), ma'am (used by geisha to refer to their superiors; usu. お姐さん)

お姉ねえさん young lady (vocative)
Lớp 2 4 ký tự noun

oneesan

おねえさん
Post

Ghi nhớ お姉さん

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • young lady (vocative)
  • miss (referring to a waitress, etc.; usu. お姐さん)
  • ma'am (used by geisha to refer to their superiors; usu. お姐さん)
  • older girl

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.