(あね) — chị gái

あね chị gái
Tần suất #1350 Lớp 2 1 ký tự noun family

ane

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chị gái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.