大きい (おおきい) — to, lớn

おおきい to
Tần suất #133 Lớp 1 3 ký tự i-adjective

ookii

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to
  • lớn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.