大人 (おとな) — người lớn, đại nhân

大人 người lớn
Tần suất #520 Lớp 1 2 ký tự 熟字訓 jukujikun na-adjective

otona

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người lớn
  • đại nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.