覆る (くつがえる) — bị lật ngược, bị đảo ngược

くつがえ bị lật ngược
Tần suất #1648 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

kutsugaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị lật ngược
  • bị đảo ngược

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.