覆る (くつがえる) — bị lật ngược, bị đảo ngược
覆る
bị lật ngược
Tần suất #1648
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru) · intransitive
Từ loại (JMdict: v5r, vi)
kutsugaeru
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くつがえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- bị lật ngược
- bị đảo ngược