覆る (くつがえる) — bị lật ngược, bị đảo ngược
覆る
bị lật ngược
Tần suất #1648
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
kutsugaeru
くつがえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くつがえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 覆る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị lật ngược
- bị đảo ngược
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 上と 下が さかさまに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
覆る くつがえる |
覆ります くつがえります |
| Present negative |
覆らない くつがえらない |
覆りません くつがえりません |
| Past |
覆った くつがえった |
覆りました くつがえりました |
| Past negative |
覆らなかった くつがえらなかった |
覆りませんでした くつがえりませんでした |
| Te-form |
覆って くつがえって |
覆りまして くつがえりまして |
| Potential |
覆れる くつがえれる |
覆れます くつがえれます |
| Potential negative |
覆れない くつがえれない |
覆れません くつがえれません |