Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

覆る (くつがえる) — bị lật ngược, bị đảo ngược

覆くつがえる bị lật ngược
Tần suất #1648 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

kutsugaeru

くつがえる
Pitch くつがえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 覆る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị lật ngược
  • bị đảo ngược

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 上(うえ)と 下(した)が さかさまに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

覆る

くつがえる

覆ります

くつがえります

Present negative

覆らない

くつがえらない

覆りません

くつがえりません

Past

覆った

くつがえった

覆りました

くつがえりました

Past negative

覆らなかった

くつがえらなかった

覆りませんでした

くつがえりませんでした

Te-form

覆って

くつがえって

覆りまして

くつがえりまして

Potential

覆れる

くつがえれる

覆れます

くつがえれます

Potential negative

覆れない

くつがえれない

覆れません

くつがえれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.