覆す (くつがえす) — lật đổ, đảo ngược, lật ngược
覆す
lật đổ
Tần suất #7493
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
kutsugaesu
くつがえす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くつがえす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 覆す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lật đổ
- đảo ngược
- lật ngược
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
覆す くつがえす |
覆します くつがえします |
| Present negative |
覆さない くつがえさない |
覆しません くつがえしません |
| Past |
覆した くつがえした |
覆しました くつがえしました |
| Past negative |
覆さなかった くつがえさなかった |
覆しませんでした くつがえしませんでした |
| Te-form |
覆して くつがえして |
覆しまして くつがえしまして |
| Potential |
覆せる くつがえせる |
覆せます くつがえせます |
| Potential negative |
覆せない くつがえせない |
覆せません くつがえせません |