Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

覆す (くつがえす) — lật đổ, đảo ngược, lật ngược

覆くつがえす lật đổ
Tần suất #7493 2 ký tự godan verb (-su) transitive

kutsugaesu

くつがえす
Pitch くつがえす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 覆す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lật đổ
  • đảo ngược
  • lật ngược

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

覆す

くつがえす

覆します

くつがえします

Present negative

覆さない

くつがえさない

覆しません

くつがえしません

Past

覆した

くつがえした

覆しました

くつがえしました

Past negative

覆さなかった

くつがえさなかった

覆しませんでした

くつがえしませんでした

Te-form

覆して

くつがえして

覆しまして

くつがえしまして

Potential

覆せる

くつがえせる

覆せます

くつがえせます

Potential negative

覆せない

くつがえせない

覆せません

くつがえせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.