降りる (おりる) — xuống, rời xuống

りる xuống
Tần suất #2148 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · intransitive

oriru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuống
  • rời xuống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.