降りる (おりる) — xuống, rời xuống
降りる
xuống
Tần suất #2148
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
oriru
おりる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おりる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 降りる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuống
- rời xuống
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- のりものや たかい ところから 下に うつる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
降りる おりる |
降ります おります |
| Present negative |
降りない おりない |
降りません おりません |
| Past |
降りた おりた |
降りました おりました |
| Past negative |
降りなかった おりなかった |
降りませんでした おりませんでした |
| Te-form |
降りて おりて |
降りまして おりまして |
| Potential |
降りられる おりられる |
降りられます おりられます |
| Potential negative |
降りられない おりられない |
降りられません おりられません |