Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

降りる (おりる) — xuống, rời xuống

降おりる xuống
Tần suất #2148 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb intransitive

oriru

おりる
Pitch おりる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 降りる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuống
  • rời xuống

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. のりものや たかい ところから 下(した)に うつる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

降りる

おりる

降ります

おります

Present negative

降りない

おりない

降りません

おりません

Past

降りた

おりた

降りました

おりました

Past negative

降りなかった

おりなかった

降りませんでした

おりませんでした

Te-form

降りて

おりて

降りまして

おりまして

Potential

降りられる

おりられる

降りられます

おりられます

Potential negative

降りられない

おりられない

降りられません

おりられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.