Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

降ろす (おろす) — hạ xuống, cho xuống xe, dỡ hàng

降おろす hạ xuống
Tần suất #7897 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-su) transitive

orosu

おろす
Pitch おろす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 降ろす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hạ xuống
  • cho xuống xe
  • dỡ hàng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

降ろす

おろす

降ろします

おろします

Present negative

降ろさない

おろさない

降ろしません

おろしません

Past

降ろした

おろした

降ろしました

おろしました

Past negative

降ろさなかった

おろさなかった

降ろしませんでした

おろしませんでした

Te-form

降ろして

おろして

降ろしまして

おろしまして

Potential

降ろせる

おろせる

降ろせます

おろせます

Potential negative

降ろせない

おろせない

降ろせません

おろせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.