降ろす (おろす) — hạ xuống, cho xuống xe, dỡ hàng
降ろす
hạ xuống
Tần suất #7897
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
orosu
おろす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おろす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 降ろす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hạ xuống
- cho xuống xe
- dỡ hàng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
降ろす おろす |
降ろします おろします |
| Present negative |
降ろさない おろさない |
降ろしません おろしません |
| Past |
降ろした おろした |
降ろしました おろしました |
| Past negative |
降ろさなかった おろさなかった |
降ろしませんでした おろしませんでした |
| Te-form |
降ろして おろして |
降ろしまして おろしまして |
| Potential |
降ろせる おろせる |
降ろせます おろせます |
| Potential negative |
降ろせない おろせない |
降ろせません おろせません |