降る (ふる) — rơi xuống, (mưa, tuyết) rơi

rơi xuống
Tần suất #1418 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

furu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rơi xuống
  • (mưa, tuyết) rơi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.