Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

降る (ふる) — rơi xuống, (mưa, tuyết) rơi

降ふる rơi xuống
Tần suất #1418 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

furu

ふる
Pitch ふる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 降る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rơi xuống
  • (mưa, tuyết) rơi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 雨(あめ)や 雪(ゆき)が 空(そら)から おちて くる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

降る

ふる

降ります

ふります

Present negative

降らない

ふらない

降りません

ふりません

Past

降った

ふった

降りました

ふりました

Past negative

降らなかった

ふらなかった

降りませんでした

ふりませんでした

Te-form

降って

ふって

降りまして

ふりまして

Potential

降れる

ふれる

降れます

ふれます

Potential negative

降れない

ふれない

降れません

ふれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.