降る (ふる) — rơi xuống, (mưa, tuyết) rơi
降る
rơi xuống
Tần suất #1418
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
furu
ふる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 降る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rơi xuống
- (mưa, tuyết) rơi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 雨や 雪が 空から おちて くる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
降る ふる |
降ります ふります |
| Present negative |
降らない ふらない |
降りません ふりません |
| Past |
降った ふった |
降りました ふりました |
| Past negative |
降らなかった ふらなかった |
降りませんでした ふりませんでした |
| Te-form |
降って ふって |
降りまして ふりまして |
| Potential |
降れる ふれる |
降れます ふれます |
| Potential negative |
降れない ふれない |
降れません ふれません |