幼い (おさない) — còn nhỏ, thơ ấu, non nớt

おさな còn nhỏ
Tần suất #3771 Lớp 6 2 ký tự i-adjective

osanai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • còn nhỏ
  • thơ ấu
  • non nớt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.