適応 (てきおう) — thích ứng, thích nghi, điều chỉnh

てきおう thích ứng
Tần suất #3772 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tekiou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thích ứng
  • thích nghi
  • điều chỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.