Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

適応 (てきおう) — thích ứng, thích nghi, điều chỉnh

適てき応おう thích ứng
Tần suất #3772 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tekiou

てきおう
Pitch てきおう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 適応

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thích ứng
  • thích nghi
  • điều chỉnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

適応する

てきおうする

適応します

てきおうします

Present negative

適応しない

てきおうしない

適応しません

てきおうしません

Past

適応した

てきおうした

適応しました

てきおうしました

Past negative

適応しなかった

てきおうしなかった

適応しませんでした

てきおうしませんでした

Te-form

適応して

てきおうして

適応しまして

てきおうしまして

Potential

適応できる

てきおうできる

適応できます

てきおうできます

Potential negative

適応できない

てきおうできない

適応できません

てきおうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.