適応 (てきおう) — thích ứng, thích nghi, điều chỉnh
適応
thích ứng
Tần suất #3772
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tekiou
てきおう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てきおう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 適応
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thích ứng
- thích nghi
- điều chỉnh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
適応する てきおうする |
適応します てきおうします |
| Present negative |
適応しない てきおうしない |
適応しません てきおうしません |
| Past |
適応した てきおうした |
適応しました てきおうしました |
| Past negative |
適応しなかった てきおうしなかった |
適応しませんでした てきおうしませんでした |
| Te-form |
適応して てきおうして |
適応しまして てきおうしまして |
| Potential |
適応できる てきおうできる |
適応できます てきおうできます |
| Potential negative |
適応できない てきおうできない |
適応できません てきおうできません |