Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

おしゃべり (おしゃべり) — chattering, talk, idle talk

おしゃべり chattering
Tần suất #5461 Lớp 5 5 ký tự noun suru verb transitive

oshaberi

おしゃべり
Post

Ghi nhớ おしゃべり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chattering
  • talk
  • idle talk

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

おしゃべりする

おしゃべりします

Present negative

おしゃべりしない

おしゃべりしません

Past

おしゃべりした

おしゃべりしました

Past negative

おしゃべりしなかった

おしゃべりしませんでした

Te-form

おしゃべりして

おしゃべりしまして

Potential

おしゃべりできる

おしゃべりできます

Potential negative

おしゃべりできない

おしゃべりできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.