Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

衰える (おとろえる) — suy yếu, suy tàn, suy thoái

衰おとろえる suy yếu
Tần suất #7993 3 ký tự ichidan verb intransitive

otoroeru

おとろえる
Pitch おとろえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 衰える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • suy yếu
  • suy tàn
  • suy thoái

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

衰える

おとろえる

衰えます

おとろえます

Present negative

衰えない

おとろえない

衰えません

おとろえません

Past

衰えた

おとろえた

衰えました

おとろえました

Past negative

衰えなかった

おとろえなかった

衰えませんでした

おとろえませんでした

Te-form

衰えて

おとろえて

衰えまして

おとろえまして

Potential

衰えられる

おとろえられる

衰えられます

おとろえられます

Potential negative

衰えられない

おとろえられない

衰えられません

おとろえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.