衰える (おとろえる) — suy yếu, suy tàn, suy thoái
衰える
suy yếu
Tần suất #7993
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
otoroeru
おとろえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おとろえる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 衰える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- suy yếu
- suy tàn
- suy thoái
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
衰える おとろえる |
衰えます おとろえます |
| Present negative |
衰えない おとろえない |
衰えません おとろえません |
| Past |
衰えた おとろえた |
衰えました おとろえました |
| Past negative |
衰えなかった おとろえなかった |
衰えませんでした おとろえませんでした |
| Te-form |
衰えて おとろえて |
衰えまして おとろえまして |
| Potential |
衰えられる おとろえられる |
衰えられます おとろえられます |
| Potential negative |
衰えられない おとろえられない |
衰えられません おとろえられません |