Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

衰退 (すいたい) — sự suy thoái, suy tàn, suy thoái

衰すい退たい sự suy thoái
Tần suất #5993 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

suitai

すいたい
Pitch すいたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 衰退

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự suy thoái
  • suy tàn
  • suy thoái

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

衰退する

すいたいする

衰退します

すいたいします

Present negative

衰退しない

すいたいしない

衰退しません

すいたいしません

Past

衰退した

すいたいした

衰退しました

すいたいしました

Past negative

衰退しなかった

すいたいしなかった

衰退しませんでした

すいたいしませんでした

Te-form

衰退して

すいたいして

衰退しまして

すいたいしまして

Potential

衰退できる

すいたいできる

衰退できます

すいたいできます

Potential negative

衰退できない

すいたいできない

衰退できません

すいたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.