通院 (つういん) — đi khám bệnh định kỳ, thông viện
通院
đi khám bệnh định kỳ
Tần suất #7992
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tsuuin
つういん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つういん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通院
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi khám bệnh định kỳ
- thông viện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通院する つういんする |
通院します つういんします |
| Present negative |
通院しない つういんしない |
通院しません つういんしません |
| Past |
通院した つういんした |
通院しました つういんしました |
| Past negative |
通院しなかった つういんしなかった |
通院しませんでした つういんしませんでした |
| Te-form |
通院して つういんして |
通院しまして つういんしまして |
| Potential |
通院できる つういんできる |
通院できます つういんできます |
| Potential negative |
通院できない つういんできない |
通院できません つういんできません |