発掘 (はっくつ) — khai quật, phát quật

はっくつ khai quật
Tần suất #4572 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

hakkutsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai quật
  • phát quật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.