Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発掘 (はっくつ) — khai quật, phát quật

発はっ掘くつ khai quật
Tần suất #4572 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

hakkutsu

はっくつ
Pitch はっくつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発掘

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai quật
  • phát quật

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発掘する

はっくつする

発掘します

はっくつします

Present negative

発掘しない

はっくつしない

発掘しません

はっくつしません

Past

発掘した

はっくつした

発掘しました

はっくつしました

Past negative

発掘しなかった

はっくつしなかった

発掘しませんでした

はっくつしませんでした

Te-form

発掘して

はっくつして

発掘しまして

はっくつしまして

Potential

発掘できる

はっくつできる

発掘できます

はっくつできます

Potential negative

発掘できない

はっくつできない

発掘できません

はっくつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.