発掘 (はっくつ) — khai quật, phát quật
発掘
khai quật
Tần suất #4572
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
hakkutsu
はっくつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっくつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発掘
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai quật
- phát quật
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発掘する はっくつする |
発掘します はっくつします |
| Present negative |
発掘しない はっくつしない |
発掘しません はっくつしません |
| Past |
発掘した はっくつした |
発掘しました はっくつしました |
| Past negative |
発掘しなかった はっくつしなかった |
発掘しませんでした はっくつしませんでした |
| Te-form |
発掘して はっくつして |
発掘しまして はっくつしまして |
| Potential |
発掘できる はっくつできる |
発掘できます はっくつできます |
| Potential negative |
発掘できない はっくつできない |
発掘できません はっくつできません |