Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

捨てる (すてる) — vứt bỏ, vứt đi

捨すてる vứt bỏ
Tần suất #1188 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

suteru

すてる
Pitch すてる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 捨てる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vứt bỏ
  • vứt đi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いらなく なった ものを ごみばこに いれる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

捨てる

すてる

捨てます

すてます

Present negative

捨てない

すてない

捨てません

すてません

Past

捨てた

すてた

捨てました

すてました

Past negative

捨てなかった

すてなかった

捨てませんでした

すてませんでした

Te-form

捨てて

すてて

捨てまして

すてまして

Potential

捨てられる

すてられる

捨てられます

すてられます

Potential negative

捨てられない

すてられない

捨てられません

すてられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.