王朝 (おうちょう) — triều đại, vương triều

おうちょう triều đại
Tần suất #6945 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

ouchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • triều đại
  • vương triều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.