泳ぐ (およぐ) — bơi, bơi lội

およ bơi
Tần suất #3828 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-gu) · intransitive

oyogu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bơi
  • bơi lội

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.