泳ぐ (およぐ) — bơi, bơi lội
泳ぐ
bơi
Tần suất #3828
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-gu)
intransitive
oyogu
およぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
およぐ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 泳ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bơi
- bơi lội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
泳ぐ およぐ |
泳ぎます およぎます |
| Present negative |
泳がない およがない |
泳ぎません およぎません |
| Past |
泳いだ およいだ |
泳ぎました およぎました |
| Past negative |
泳がなかった およがなかった |
泳ぎませんでした およぎませんでした |
| Te-form |
泳いで およいで |
泳ぎまして およぎまして |
| Potential |
泳げる およげる |
泳げます およげます |
| Potential negative |
泳げない およげない |
泳げません およげません |