Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

泳ぐ (およぐ) — bơi, bơi lội

泳およぐ bơi
Tần suất #3828 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-gu) intransitive

oyogu

およぐ
Pitch およぐ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 泳ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bơi
  • bơi lội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

泳ぐ

およぐ

泳ぎます

およぎます

Present negative

泳がない

およがない

泳ぎません

およぎません

Past

泳いだ

およいだ

泳ぎました

およぎました

Past negative

泳がなかった

およがなかった

泳ぎませんでした

およぎませんでした

Te-form

泳いで

およいで

泳ぎまして

およぎまして

Potential

泳げる

およげる

泳げます

およげます

Potential negative

泳げない

およげない

泳げません

およげません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 泳ぐ.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.