Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

水泳 (すいえい) — bơi lội, thủy vịnh

水すい泳えい bơi lội
Tần suất #2560 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

suiei

すいえい
Pitch すいえい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 水泳

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bơi lội
  • thủy vịnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

水泳する

すいえいする

水泳します

すいえいします

Present negative

水泳しない

すいえいしない

水泳しません

すいえいしません

Past

水泳した

すいえいした

水泳しました

すいえいしました

Past negative

水泳しなかった

すいえいしなかった

水泳しませんでした

すいえいしませんでした

Te-form

水泳して

すいえいして

水泳しまして

すいえいしまして

Potential

水泳できる

すいえいできる

水泳できます

すいえいできます

Potential negative

水泳できない

すいえいできない

水泳できません

すいえいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.