改定 (かいてい) — sửa đổi, cải định, tu chính
改定
sửa đổi
Tần suất #3827
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaitei
かいてい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいてい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa đổi
- cải định
- tu chính
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改定する かいていする |
改定します かいていします |
| Present negative |
改定しない かいていしない |
改定しません かいていしません |
| Past |
改定した かいていした |
改定しました かいていしました |
| Past negative |
改定しなかった かいていしなかった |
改定しませんでした かいていしませんでした |
| Te-form |
改定して かいていして |
改定しまして かいていしまして |
| Potential |
改定できる かいていできる |
改定できます かいていできます |
| Potential negative |
改定できない かいていできない |
改定できません かいていできません |