Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改定 (かいてい) — sửa đổi, cải định, tu chính

改かい定てい sửa đổi
Tần suất #3827 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaitei

かいてい
Pitch かいてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa đổi
  • cải định
  • tu chính

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改定する

かいていする

改定します

かいていします

Present negative

改定しない

かいていしない

改定しません

かいていしません

Past

改定した

かいていした

改定しました

かいていしました

Past negative

改定しなかった

かいていしなかった

改定しませんでした

かいていしませんでした

Te-form

改定して

かいていして

改定しまして

かいていしまして

Potential

改定できる

かいていできる

改定できます

かいていできます

Potential negative

改定できない

かいていできない

改定できません

かいていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.