Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

パンク (ぱんく) — puncture, flat tyre (tire), blowout

パンク puncture
Tần suất #9522 Lớp 6 3 ký tự noun suru verb intransitive

panku

ぱんく
Post

Ghi nhớ パンク

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • puncture
  • flat tyre (tire)
  • blowout

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぱんくする

ぱんくします

Present negative

ぱんくしない

ぱんくしません

Past

ぱんくした

ぱんくしました

Past negative

ぱんくしなかった

ぱんくしませんでした

Te-form

ぱんくして

ぱんくしまして

Potential

ぱんくできる

ぱんくできます

Potential negative

ぱんくできない

ぱんくできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.