パンク (ぱんく) — puncture, flat tyre (tire), blowout
パンク
puncture
Ghi nhớ パンク
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- puncture
- flat tyre (tire)
- blowout
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ぱんくする |
ぱんくします |
| Present negative |
ぱんくしない |
ぱんくしません |
| Past |
ぱんくした |
ぱんくしました |
| Past negative |
ぱんくしなかった |
ぱんくしませんでした |
| Te-form |
ぱんくして |
ぱんくしまして |
| Potential |
ぱんくできる |
ぱんくできます |
| Potential negative |
ぱんくできない |
ぱんくできません |