天地 (てんち) — trời đất, thiên địa, vũ trụ

てん trời đất
Tần suất #9523 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

tenchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trời đất
  • thiên địa
  • vũ trụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.