Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

パス (ぱす) — passing (an examination, inspection, etc.)

パス passing (an examination, inspection, etc.)
Tần suất #2995 Lớp 4 2 ký tự noun suru verb transitive intransitive

pasu

ぱす
Post

Ghi nhớ パス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • passing (an examination, inspection, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぱすする

ぱすします

Present negative

ぱすしない

ぱすしません

Past

ぱすした

ぱすしました

Past negative

ぱすしなかった

ぱすしませんでした

Te-form

ぱすして

ぱすしまして

Potential

ぱすできる

ぱすできます

Potential negative

ぱすできない

ぱすできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.