パス (ぱす) — passing (an examination, inspection, etc.)
パス
passing (an examination, inspection, etc.)
Ghi nhớ パス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- passing (an examination, inspection, etc.)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ぱすする |
ぱすします |
| Present negative |
ぱすしない |
ぱすしません |
| Past |
ぱすした |
ぱすしました |
| Past negative |
ぱすしなかった |
ぱすしませんでした |
| Te-form |
ぱすして |
ぱすしまして |
| Potential |
ぱすできる |
ぱすできます |
| Potential negative |
ぱすできない |
ぱすできません |