Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追記 (ついき) — tái bút, phụ lục, truy ký

追つい記き tái bút
Tần suất #2996 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuiki

ついき
Pitch ついき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 追記

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tái bút
  • phụ lục
  • truy ký

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追記する

ついきする

追記します

ついきします

Present negative

追記しない

ついきしない

追記しません

ついきしません

Past

追記した

ついきした

追記しました

ついきしました

Past negative

追記しなかった

ついきしなかった

追記しませんでした

ついきしませんでした

Te-form

追記して

ついきして

追記しまして

ついきしまして

Potential

追記できる

ついきできる

追記できます

ついきできます

Potential negative

追記できない

ついきできない

追記できません

ついきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.