追記 (ついき) — tái bút, phụ lục, truy ký
追記
tái bút
Tần suất #2996
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuiki
ついき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ついき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 追記
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tái bút
- phụ lục
- truy ký
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追記する ついきする |
追記します ついきします |
| Present negative |
追記しない ついきしない |
追記しません ついきしません |
| Past |
追記した ついきした |
追記しました ついきしました |
| Past negative |
追記しなかった ついきしなかった |
追記しませんでした ついきしませんでした |
| Te-form |
追記して ついきして |
追記しまして ついきしまして |
| Potential |
追記できる ついきできる |
追記できます ついきできます |
| Potential negative |
追記できない ついきできない |
追記できません ついきできません |