追記 (ついき) — tái bút, phụ lục, truy ký

つい tái bút
Tần suất #2996 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsuiki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tái bút
  • phụ lục
  • truy ký

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.