プラス (ぷらす) — plus, addition
プラス
plus
Ghi nhớ プラス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- plus
- addition
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ぷらすする |
ぷらすします |
| Present negative |
ぷらすしない |
ぷらすしません |
| Past |
ぷらすした |
ぷらすしました |
| Past negative |
ぷらすしなかった |
ぷらすしませんでした |
| Te-form |
ぷらすして |
ぷらすしまして |
| Potential |
ぷらすできる |
ぷらすできます |
| Potential negative |
ぷらすできない |
ぷらすできません |