Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

プラス (ぷらす) — plus, addition

プラス plus
Tần suất #2633 Lớp 4 3 ký tự noun suru verb transitive conjunction prefix suffix

purasu

ぷらす
Post

Ghi nhớ プラス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • plus
  • addition

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぷらすする

ぷらすします

Present negative

ぷらすしない

ぷらすしません

Past

ぷらすした

ぷらすしました

Past negative

ぷらすしなかった

ぷらすしませんでした

Te-form

ぷらすして

ぷらすしまして

Potential

ぷらすできる

ぷらすできます

Potential negative

ぷらすできない

ぷらすできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.