審判 (しんぱん) — trọng tài, phán xét, thẩm phán
審判
trọng tài
Tần suất #2634
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shinpan
しんぱん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんぱん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 審判
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trọng tài
- phán xét
- thẩm phán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
審判する しんぱんする |
審判します しんぱんします |
| Present negative |
審判しない しんぱんしない |
審判しません しんぱんしません |
| Past |
審判した しんぱんした |
審判しました しんぱんしました |
| Past negative |
審判しなかった しんぱんしなかった |
審判しませんでした しんぱんしませんでした |
| Te-form |
審判して しんぱんして |
審判しまして しんぱんしまして |
| Potential |
審判できる しんぱんできる |
審判できます しんぱんできます |
| Potential negative |
審判できない しんぱんできない |
審判できません しんぱんできません |