Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

審判 (しんぱん) — trọng tài, phán xét, thẩm phán

審しん判ぱん trọng tài
Tần suất #2634 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinpan

しんぱん
Pitch しんぱん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 審判

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trọng tài
  • phán xét
  • thẩm phán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

審判する

しんぱんする

審判します

しんぱんします

Present negative

審判しない

しんぱんしない

審判しません

しんぱんしません

Past

審判した

しんぱんした

審判しました

しんぱんしました

Past negative

審判しなかった

しんぱんしなかった

審判しませんでした

しんぱんしませんでした

Te-form

審判して

しんぱんして

審判しまして

しんぱんしまして

Potential

審判できる

しんぱんできる

審判できます

しんぱんできます

Potential negative

審判できない

しんぱんできない

審判できません

しんぱんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.