プレゼント (ぷれぜんと) — present, gift
プレゼント
present
Ghi nhớ プレゼント
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- present
- gift
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人を よろこばせる ために あげる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ぷれぜんとする |
ぷれぜんとします |
| Present negative |
ぷれぜんとしない |
ぷれぜんとしません |
| Past |
ぷれぜんとした |
ぷれぜんとしました |
| Past negative |
ぷれぜんとしなかった |
ぷれぜんとしませんでした |
| Te-form |
ぷれぜんとして |
ぷれぜんとしまして |
| Potential |
ぷれぜんとできる |
ぷれぜんとできます |
| Potential negative |
ぷれぜんとできない |
ぷれぜんとできません |