Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

プレゼント (ぷれぜんと) — present, gift

プレゼント present
Tần suất #1995 Lớp 3 5 ký tự noun suru verb transitive

purezento

ぷれぜんと
Post

Ghi nhớ プレゼント

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • present
  • gift

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)を よろこばせる ために あげる もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぷれぜんとする

ぷれぜんとします

Present negative

ぷれぜんとしない

ぷれぜんとしません

Past

ぷれぜんとした

ぷれぜんとしました

Past negative

ぷれぜんとしなかった

ぷれぜんとしませんでした

Te-form

ぷれぜんとして

ぷれぜんとしまして

Potential

ぷれぜんとできる

ぷれぜんとできます

Potential negative

ぷれぜんとできない

ぷれぜんとできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.