使い方 (つかいかた) — cách dùng, cách sử dụng
使い方
cách dùng
Tần suất #1996
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
tsukaikata
つかいかた
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つかいかた[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 使い方
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cách dùng
- cách sử dụng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- どうやって つかうか という やりかた。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「便利な物にも、場所に合った使い方があるんだね」と直人が言いました。
"Benri na mono ni mo, basho ni atta tsukaikata ga aru n da ne" to naoto ga iimashita.
"Even convenient things have ways of being used that suit the setting," Naoto said.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から