Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

プリント (ぷりんと) — print, printing, (printed) copy

プリント print
Tần suất #4671 Lớp 4 4 ký tự noun suru verb transitive

purinto

ぷりんと
Post

Ghi nhớ プリント

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • print
  • printing
  • (printed) copy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ぷりんとする

ぷりんとします

Present negative

ぷりんとしない

ぷりんとしません

Past

ぷりんとした

ぷりんとしました

Past negative

ぷりんとしなかった

ぷりんとしませんでした

Te-form

ぷりんとして

ぷりんとしまして

Potential

ぷりんとできる

ぷりんとできます

Potential negative

ぷりんとできない

ぷりんとできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.