鳴らす (ならす) — rung, kêu, phát tiếng

らす rung
Tần suất #4670 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

narasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rung
  • kêu
  • phát tiếng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.