鳴らす (ならす) — rung, kêu, phát tiếng
鳴らす
rung
Tần suất #4670
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
narasu
ならす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ならす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 鳴らす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rung
- kêu
- phát tiếng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
鳴らす ならす |
鳴らします ならします |
| Present negative |
鳴らさない ならさない |
鳴らしません ならしません |
| Past |
鳴らした ならした |
鳴らしました ならしました |
| Past negative |
鳴らさなかった ならさなかった |
鳴らしませんでした ならしませんでした |
| Te-form |
鳴らして ならして |
鳴らしまして ならしまして |
| Potential |
鳴らせる ならせる |
鳴らせます ならせます |
| Potential negative |
鳴らせない ならせない |
鳴らせません ならせません |