Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

鳴らす (ならす) — rung, kêu, phát tiếng

鳴ならす rung
Tần suất #4670 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-su) transitive

narasu

ならす
Pitch ならす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 鳴らす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rung
  • kêu
  • phát tiếng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

鳴らす

ならす

鳴らします

ならします

Present negative

鳴らさない

ならさない

鳴らしません

ならしません

Past

鳴らした

ならした

鳴らしました

ならしました

Past negative

鳴らさなかった

ならさなかった

鳴らしませんでした

ならしませんでした

Te-form

鳴らして

ならして

鳴らしまして

ならしまして

Potential

鳴らせる

ならせる

鳴らせます

ならせます

Potential negative

鳴らせない

ならせない

鳴らせません

ならせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.