Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ランキング (らんきんぐ) — ranking

ランキング ranking
Tần suất #1436 Lớp 3 5 ký tự noun

rankingu

らんきんぐ
Post

Ghi nhớ ランキング

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ranking

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いい じゅんに 一番(いちばん)から ならべた もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.