Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補助 (ほじょ) — hỗ trợ, trợ cấp, bổ trợ

補ほ助じょ hỗ trợ
Tần suất #1437 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hojo

ほじょ
Pitch ほじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 補助

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hỗ trợ
  • trợ cấp
  • bổ trợ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たりない ところを てつだって たすける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

補助する

ほじょする

補助します

ほじょします

Present negative

補助しない

ほじょしない

補助しません

ほじょしません

Past

補助した

ほじょした

補助しました

ほじょしました

Past negative

補助しなかった

ほじょしなかった

補助しませんでした

ほじょしませんでした

Te-form

補助して

ほじょして

補助しまして

ほじょしまして

Potential

補助できる

ほじょできる

補助できます

ほじょできます

Potential negative

補助できない

ほじょできない

補助できません

ほじょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.