補助 (ほじょ) — hỗ trợ, trợ cấp, bổ trợ

じょ hỗ trợ
Tần suất #1437 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hojo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hỗ trợ
  • trợ cấp
  • bổ trợ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.