補助 (ほじょ) — hỗ trợ, trợ cấp, bổ trợ
補助
hỗ trợ
Tần suất #1437
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hojo
ほじょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほじょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 補助
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hỗ trợ
- trợ cấp
- bổ trợ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たりない ところを てつだって たすける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
補助する ほじょする |
補助します ほじょします |
| Present negative |
補助しない ほじょしない |
補助しません ほじょしません |
| Past |
補助した ほじょした |
補助しました ほじょしました |
| Past negative |
補助しなかった ほじょしなかった |
補助しませんでした ほじょしませんでした |
| Te-form |
補助して ほじょして |
補助しまして ほじょしまして |
| Potential |
補助できる ほじょできる |
補助できます ほじょできます |
| Potential negative |
補助できない ほじょできない |
補助できません ほじょできません |