(れい) — linh hồn, hồn ma, linh

れい linh hồn
Tần suất #2751 1 ký tự noun

rei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • linh hồn
  • hồn ma
  • linh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.