Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

及ぼす (およぼす) — gây ra, tác động, ảnh hưởng đến

及およぼす gây ra
Tần suất #2753 3 ký tự godan verb (-su) transitive

oyobosu

およぼす
Pitch およぼす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 及ぼす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gây ra
  • tác động
  • ảnh hưởng đến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

及ぼす

およぼす

及ぼします

およぼします

Present negative

及ぼさない

およぼさない

及ぼしません

およぼしません

Past

及ぼした

およぼした

及ぼしました

およぼしました

Past negative

及ぼさなかった

およぼさなかった

及ぼしませんでした

およぼしませんでした

Te-form

及ぼして

およぼして

及ぼしまして

およぼしまして

Potential

及ぼせる

およぼせる

及ぼせます

およぼせます

Potential negative

及ぼせない

およぼせない

及ぼせません

およぼせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.