及ぼす (およぼす) — gây ra, tác động, ảnh hưởng đến
及ぼす
gây ra
Tần suất #2753
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
oyobosu
およぼす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
およぼす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 及ぼす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gây ra
- tác động
- ảnh hưởng đến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
及ぼす およぼす |
及ぼします およぼします |
| Present negative |
及ぼさない およぼさない |
及ぼしません およぼしません |
| Past |
及ぼした およぼした |
及ぼしました およぼしました |
| Past negative |
及ぼさなかった およぼさなかった |
及ぼしませんでした およぼしませんでした |
| Te-form |
及ぼして およぼして |
及ぼしまして およぼしまして |
| Potential |
及ぼせる およぼせる |
及ぼせます およぼせます |
| Potential negative |
及ぼせない およぼせない |
及ぼせません およぼせません |