Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

慰霊 (いれい) — lễ tưởng niệm, ủy linh

慰い霊れい lễ tưởng niệm
Tần suất #9924 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

irei

いれい
Pitch いれい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 慰霊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lễ tưởng niệm
  • ủy linh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

慰霊する

いれいする

慰霊します

いれいします

Present negative

慰霊しない

いれいしない

慰霊しません

いれいしません

Past

慰霊した

いれいした

慰霊しました

いれいしました

Past negative

慰霊しなかった

いれいしなかった

慰霊しませんでした

いれいしませんでした

Te-form

慰霊して

いれいして

慰霊しまして

いれいしまして

Potential

慰霊できる

いれいできる

慰霊できます

いれいできます

Potential negative

慰霊できない

いれいできない

慰霊できません

いれいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.