慰霊 (いれい) — lễ tưởng niệm, ủy linh
慰霊
lễ tưởng niệm
Tần suất #9924
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
irei
いれい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いれい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 慰霊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lễ tưởng niệm
- ủy linh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
慰霊する いれいする |
慰霊します いれいします |
| Present negative |
慰霊しない いれいしない |
慰霊しません いれいしません |
| Past |
慰霊した いれいした |
慰霊しました いれいしました |
| Past negative |
慰霊しなかった いれいしなかった |
慰霊しませんでした いれいしませんでした |
| Te-form |
慰霊して いれいして |
慰霊しまして いれいしまして |
| Potential |
慰霊できる いれいできる |
慰霊できます いれいできます |
| Potential negative |
慰霊できない いれいできない |
慰霊できません いれいできません |