レポート (れぽーと) — report, paper
レポート
report
Ghi nhớ レポート
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- report
- paper
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しらべた ことを まとめて 書いた もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
れぽーとする |
れぽーとします |
| Present negative |
れぽーとしない |
れぽーとしません |
| Past |
れぽーとした |
れぽーとしました |
| Past negative |
れぽーとしなかった |
れぽーとしませんでした |
| Te-form |
れぽーとして |
れぽーとしまして |
| Potential |
れぽーとできる |
れぽーとできます |
| Potential negative |
れぽーとできない |
れぽーとできません |