Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

レポート (れぽーと) — report, paper

レポート report
Tần suất #1552 Lớp 3 4 ký tự noun suru verb transitive

repooto

れぽーと
Post

Ghi nhớ レポート

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • report
  • paper

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しらべた ことを まとめて 書(か)いた もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

れぽーとする

れぽーとします

Present negative

れぽーとしない

れぽーとしません

Past

れぽーとした

れぽーとしました

Past negative

れぽーとしなかった

れぽーとしませんでした

Te-form

れぽーとして

れぽーとしまして

Potential

れぽーとできる

れぽーとできます

Potential negative

れぽーとできない

れぽーとできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.