(ち) — máu, huyết

máu
Tần suất #1553 Lớp 3 1 ký tự noun

chi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • máu
  • huyết

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.