Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

レス (れす) — reply, response

レス reply
Tần suất #3023 Lớp 4 2 ký tự noun suru verb intransitive

resu

れす
Post

Ghi nhớ レス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • reply
  • response

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

れすする

れすします

Present negative

れすしない

れすしません

Past

れすした

れすしました

Past negative

れすしなかった

れすしませんでした

Te-form

れすして

れすしまして

Potential

れすできる

れすできます

Potential negative

れすできない

れすできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.