レス (れす) — reply, response
レス
reply
Ghi nhớ レス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- reply
- response
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
れすする |
れすします |
| Present negative |
れすしない |
れすしません |
| Past |
れすした |
れすしました |
| Past negative |
れすしなかった |
れすしませんでした |
| Te-form |
れすして |
れすしまして |
| Potential |
れすできる |
れすできます |
| Potential negative |
れすできない |
れすできません |