Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

分割 (ぶんかつ) — phân chia, chia tách, phân cát

分ぶん割かつ phân chia
Tần suất #3024 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bunkatsu

ぶんかつ
Pitch ぶんかつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 分割

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phân chia
  • chia tách
  • phân cát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

分割する

ぶんかつする

分割します

ぶんかつします

Present negative

分割しない

ぶんかつしない

分割しません

ぶんかつしません

Past

分割した

ぶんかつした

分割しました

ぶんかつしました

Past negative

分割しなかった

ぶんかつしなかった

分割しませんでした

ぶんかつしませんでした

Te-form

分割して

ぶんかつして

分割しまして

ぶんかつしまして

Potential

分割できる

ぶんかつできる

分割できます

ぶんかつできます

Potential negative

分割できない

ぶんかつできない

分割できません

ぶんかつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.