分割 (ぶんかつ) — phân chia, chia tách, phân cát

ぶんかつ phân chia
Tần suất #3024 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bunkatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân chia
  • chia tách
  • phân cát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.