分割 (ぶんかつ) — phân chia, chia tách, phân cát
分割
phân chia
Tần suất #3024
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bunkatsu
ぶんかつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶんかつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分割
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phân chia
- chia tách
- phân cát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分割する ぶんかつする |
分割します ぶんかつします |
| Present negative |
分割しない ぶんかつしない |
分割しません ぶんかつしません |
| Past |
分割した ぶんかつした |
分割しました ぶんかつしました |
| Past negative |
分割しなかった ぶんかつしなかった |
分割しませんでした ぶんかつしませんでした |
| Te-form |
分割して ぶんかつして |
分割しまして ぶんかつしまして |
| Potential |
分割できる ぶんかつできる |
分割できます ぶんかつできます |
| Potential negative |
分割できない ぶんかつできない |
分割できません ぶんかつできません |