リード (りーど) — lead, leading, taking the lead
リード
lead
Ghi nhớ リード
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lead
- leading
- taking the lead
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
りーどする |
りーどします |
| Present negative |
りーどしない |
りーどしません |
| Past |
りーどした |
りーどしました |
| Past negative |
りーどしなかった |
りーどしませんでした |
| Te-form |
りーどして |
りーどしまして |
| Potential |
りーどできる |
りーどできます |
| Potential negative |
りーどできない |
りーどできません |