Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

リード (りーど) — lead, leading, taking the lead

リード lead
Tần suất #4447 Lớp 4 3 ký tự noun suru verb transitive

riido

りーど
Post

Ghi nhớ リード

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lead
  • leading
  • taking the lead

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

りーどする

りーどします

Present negative

りーどしない

りーどしません

Past

りーどした

りーどしました

Past negative

りーどしなかった

りーどしませんでした

Te-form

りーどして

りーどしまして

Potential

りーどできる

りーどできます

Potential negative

りーどできない

りーどできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.