Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

預ける (あずける) — gửi, ký gửi, giao phó

預あずける gửi
Tần suất #4448 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

azukeru

あずける
Pitch あずける[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 預ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gửi
  • ký gửi
  • giao phó

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

預ける

あずける

預けます

あずけます

Present negative

預けない

あずけない

預けません

あずけません

Past

預けた

あずけた

預けました

あずけました

Past negative

預けなかった

あずけなかった

預けませんでした

あずけませんでした

Te-form

預けて

あずけて

預けまして

あずけまして

Potential

預けられる

あずけられる

預けられます

あずけられます

Potential negative

預けられない

あずけられない

預けられません

あずけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.