預ける (あずける) — gửi, ký gửi, giao phó

あずける gửi
Tần suất #4448 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · transitive

azukeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gửi
  • ký gửi
  • giao phó

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.