預ける (あずける) — gửi, ký gửi, giao phó
預ける
gửi
Tần suất #4448
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
transitive
azukeru
あずける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あずける[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 預ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gửi
- ký gửi
- giao phó
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
預ける あずける |
預けます あずけます |
| Present negative |
預けない あずけない |
預けません あずけません |
| Past |
預けた あずけた |
預けました あずけました |
| Past negative |
預けなかった あずけなかった |
預けませんでした あずけませんでした |
| Te-form |
預けて あずけて |
預けまして あずけまして |
| Potential |
預けられる あずけられる |
預けられます あずけられます |
| Potential negative |
預けられない あずけられない |
預けられません あずけられません |