リクエスト (りくえすと) — request
リクエスト
request
Ghi nhớ リクエスト
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- request
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
りくえすとする |
りくえすとします |
| Present negative |
りくえすとしない |
りくえすとしません |
| Past |
りくえすとした |
りくえすとしました |
| Past negative |
りくえすとしなかった |
りくえすとしませんでした |
| Te-form |
りくえすとして |
りくえすとしまして |
| Potential |
りくえすとできる |
りくえすとできます |
| Potential negative |
りくえすとできない |
りくえすとできません |