Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

リクエスト (りくえすと) — request

リクエスト request
Tần suất #6570 Lớp 5 5 ký tự noun suru verb transitive

rikuesuto

りくえすと
Post

Ghi nhớ リクエスト

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • request

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

りくえすとする

りくえすとします

Present negative

りくえすとしない

りくえすとしません

Past

りくえすとした

りくえすとしました

Past negative

りくえすとしなかった

りくえすとしませんでした

Te-form

りくえすとして

りくえすとしまして

Potential

りくえすとできる

りくえすとできます

Potential negative

りくえすとできない

りくえすとできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.