Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

リリース (りりーす) — release (of a film, product, etc.), publication

リリース release (of a film, product, etc.)
Tần suất #2287 Lớp 3 4 ký tự noun suru verb transitive

ririisu

りりーす
Post

Ghi nhớ リリース

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • release (of a film, product, etc.)
  • publication

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

りりーすする

りりーすします

Present negative

りりーすしない

りりーすしません

Past

りりーすした

りりーすしました

Past negative

りりーすしなかった

りりーすしませんでした

Te-form

りりーすして

りりーすしまして

Potential

りりーすできる

りりーすできます

Potential negative

りりーすできない

りりーすできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.